BECI là một trường nổi tiếng tại Philippines, tọa lạc tại Baguio – Thành phố duy nhất có không khí lạnh tại Philippines. Là một trường được đánh giá là có chất lượng đào tạo ESL hàng đầu tại Baguio cũng như Philippines. Nhà trường hiện đang cung cấp 2 khóa ESL: Speed ESL và Sparta ESL. Học viên được học dưới hệ thống Beci Educare và các bài kiểm tra SP
- Beci Educare: Các thông tin đầy đủ về khóa học, tiến độ học tập, video ghi lại bài nói của học viên được cung cấp cho phụ huynh thông qua tài khoản và mật khẩu của BECI
- Bài kiểm tra SP (Speaking Prescription): Mục đích cải thiện kỹ năng nói của học viên theo cách chuyên sâu. Các giáo viên chuyên môn sẽ thu băng video, gỡ băng, xem và nghe lại các bài nói của học viên sau đó kiểm tra và chỉnh sửa cho học viên các lỗi ngữ pháp, phát âm và lưu loát.
Với 2 khóa Speed ESL và Sparta ESL học viên được trải nghiệm các chương trình học như sau:
SPEED ESL:
Còn được biết đến là khóa Semi-sparta, là khóa học lâu đời nhất của BECI và cũng là khóa học được học viên lựa chọn nhiều nhất khi đăng ký học tại trường.
Đối tượng phù hợp: Học viên ở cấp độ căn bản, chỉ biết ít tiếng Anh hoặc chưa có kiến thức về các kỹ năng tiếng Anh.
| Thời lượng khóa học | Từ 1 đến 24 tuần |
| Thời gian học 1 ngày | – 4 lớp 1:1 (speaking, reading, idioms, expression/listening/grammar/writing)
– 2 lớp nhóm (pronunciation, listening, writing, grammar). – 3 lớp tự chọn (vocabulary, native speaking, conversation grammar, pattern English) |
Thời khóa biểu mẫu:
Lớp ngày:
| Giờ học | Môn học |
| 8:00 – 8:50 | Reading |
| 9:00 – 9:50 | BREAK TIME |
| 10:00 – 10:50 | Grammar |
| 11:00 – 11:50 | Listening |
| 12:00 – 12:50 | LUNCH TIME |
| 1:00 – 1:50 | Speaking |
| 2:00 – 2:50 | Writing |
| 3:00 – 3:50 | BREAK TIME |
| 4:00 – 4:50 | Listening |
| 5:00 – 5:50 | BREAK TIME |
Học viên tham gia khóa Speed ESL được phép ra ngoài các ngày trong tuần sau các giờ học ban ngày
Lớp tối (Tự chọn):
| Giờ học | Môn học |
| 5:00 – 5:50 | Vocabulary |
| 6:15 – 7:05 | DINNER |
| 7:10 – 8:00 | Native speaking |
| 8:10 – 9:00 | Pattern English |

SPARTA ESL:
Là chương trình học chuyên sâu. Tập trung vào việc cải thiện khả năng ngôn ngữ trong suốt thời gian lưu trú của học sinh, có hiệu quả với các học viên thụ động. Bên cạnh đó, Sparta ESL tập trung sửa lỗi cho từng học viên trong các thành ngữ, ngữ pháp thông qua chương trình SP.
Đối tượng phù hợp: Những học viên muốn cải thiện kỹ năng nói trong thời gian ngắn hoặc những học viên muốn cải thiện tính rụt rè trong giao tiếp.
| Thời lượng khóa học | Từ 1 đến 24 tuần |
| Thời gian học 1 ngày | – 5 lớp 1:1 (2 speaking, picture description, reading, writing)
– 3 lớp nhóm (Speaking description, Sparta GC speaking, sparta GC listening). – 3 lớp tự chọn BẮT BUỘC (Học viên sẽ nhận thời khóa biểu các lớp tối) |
| Chương trình Rehab* | 1 tuần |
*Rehab: Là chương trình luyện phát âm với giáo viên bản ngữ, được tổ chức xuyên suốt một tuần.
Thời khóa biểu mẫu 1 ngày:
Lớp ngày:
| Giờ học | Môn học |
| 8:00 – 8:50 | Listening |
| 9:00 – 9:50 | Reading |
| 10:00 – 10:50 | Writing |
| 11:00 – 11:50 | Chương trình SP |
| 12:00 – 12:50 | LUNCH TIME |
| 1:00 – 1:50 | Speaking |
| 2:00 – 2:50 | Speaking |
| 3:00 – 3:50 | Speaking |
| 4:00 – 4:50 | Picture description |
Lớp tối (bắt buộc)
| Giờ học | Môn học |
| 5:00 – 5:50 | Listening |
| 6:15 – 7:05 | DINNER |
| 7:10 – 8:00 | Speaking |
| 8:10 – 9:00 | Vocabulary |
Học phí và ký túc xá:
Speed ESL:
| Loại phòng | 4 tuần | 8 tuần | 12 tuần | 16 tuần | 20 tuần | 24 tuần |
| Phòng đơn | 1,770 | 3,540 | 5,310 | 7,080 | 8,850 | 10,620 |
| Phòng đôi | 1,440 | 2,880 | 4,320 | 5,760 | 7,200 | 8,640 |
| Phòng ba A | 1,370 | 2,740 | 4,110 | 5,480 | 6,850 | 8,220 |
| Phòng ba B | 1,320 | 2,640 | 3,960 | 5,280 | 6,600 | 7,920 |
| Phòng bốn | 1,270 | 2,540 | 3,810 | 5,080 | 6,350 | 7,620 |
| Phòng sáu | 1,200 | 2,400 | 3,600 | 4,800 | 6,000 | 7,200 |
Sparta ESL:
| Loại phòng | 4 tuần | 8 tuần | 12 tuần | 16 tuần | 20 tuần | 24 tuần |
| Phòng đơn | 1,890 | 3,780 | 5,670 | 7,560 | 9,450 | 11,340 |
| Phòng đôi | 1,560 | 3,120 | 4,680 | 6,240 | 7,800 | 9,360 |
| Phòng ba A | 1,490 | 2,980 | 4,470 | 5,960 | 7,450 | 8,940 |
| Phòng ba B | 1,440 | 2,880 | 4,320 | 5,760 | 7,200 | 8,640 |
| Phòng bốn | 1,390 | 2,780 | 4,170 | 5,560 | 6,950 | 8,340 |
| Phòng sáu | 1,320 | 2,640 | 3,960 | 5,280 | 6,600 | 7,920 |
Vinahure là công ty chuyên tư vấn du học Philippines uy tín nhất hiện nay với 15 năm kinh nghiệm hoạt động trong lĩnh vực du học. Vinahure cũng là đại diện tuyển sinh chính thức của hầu hết các trường Đại học, Học viện hàng đầu tại Philippines: ZA, SMEAG, PHILNTER, GITC, CIEC, CNN, Philinter, CG, CIA, CPILS…
Vui lòng liên hệ Hotline với chuyên viên tư vấn du học Philippines tại công ty du học Vinahure để được hướng dẫn cụ thể: HN: 024.328.28888 / 037.246.5555. Hoặc tới trực tiếp văn phòng Vinahure tại:
VPHN: Số 176 Đường Láng – Đống Đa – Hà Nội
VPHCM: Số 344 Nguyễn Trọng Tuyển – P.2 – Q.Tân Bình – Hồ Chí Minh
VPĐN: Tòa PVcombank – Đường 30/4 – P.Hòa Cường Bắc – Q.Hải Châu – TP. Đà Nẵng.






